richard j. roberts
Sir Richard J. Roberts receives the Nobel Prize for his groundbreaking work in genetics.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Richard J. Roberts: Tên của một nhà hóa sinh người Mỹ (sinh ra tại Anh), được vinh danh vì phát hiện ra rằng một số gen chứa intron (sinh năm 1943).
Ví dụ sử dụng
- (Richard J. Roberts là người đoạt giải Nobel về Sinh lý học hoặc Y học.)
- (Phát hiện về intron của Richard J. Roberts đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Richard J. Roberts' work": công trình nghiên cứu của Richard J. Roberts.
- Richard J. Roberts' work on splicing mechanisms is fundamental to molecular biology. (Công trình của Richard J. Roberts về cơ chế ghép nối là nền tảng cho sinh học phân tử.)
"The Roberts' discovery": phát hiện của Roberts.
- The Roberts' discovery that genes are not continuous was revolutionary. (Phát hiện của Roberts rằng các gen không liên tục là một cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Roberts (danh từ riêng): họ của Richard J. Roberts, thường được dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh khoa học.
- Roberts shared the Nobel Prize with Phillip Sharp. (Roberts đã chia sẻ giải Nobel với Phillip Sharp.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà khoa học người Mỹ gốc Anh: mô tả về quốc tịch và nguồn gốc của ông.
- Người phát hiện intron: vai trò chính của ông trong sinh học phân tử.
Các cụm từ liên quan
- "The Roberts-Sharp discovery": phát hiện chung của Roberts và Sharp về intron.
- The Roberts-Sharp discovery earned them the Nobel Prize in 1993. (Phát hiện của Roberts và Sharp đã mang lại cho họ giải Nobel năm 1993.)